Điều hòa tiết kiệm điện công nghiệp tủ đứng được sử dụng để làm mát nhà xưởng, khu sản xuất và những không gian có tải nhiệt cao. Khác với điều hòa thông thường, thiết bị của Điều hòa Ecogreen – VTEC Asia ứng dụng công nghệ trao đổi nhiệt kết hợp làm mát bay hơi giúp giảm điện năng tiêu thụ khi vận hành liên tục. Sản phẩm có ba kiểu cấp gió gồm lá chắn, phun tia và thổi trên đỉnh. Mỗi loại phù hợp với một vị trí lắp đặt và phạm vi làm mát riêng.
Đặc điểm và công nghệ tiết kiệm điện của điều hòa công nghiệp tủ đứng
Điều hòa công nghiệp tủ đứng VTEC Asia được phát triển để khắc phục hạn chế tiêu thụ nhiều điện của hệ thống làm lạnh thông thường. Thiết bị vừa đáp ứng nhu cầu làm mát không gian lớn, vừa kiểm soát chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Công nghệ trao đổi nhiệt tiết kiệm điện
Điều hòa VTEC Asia kết hợp trao đổi nhiệt với cơ chế làm mát bay hơi để giảm nhiệt cho môi chất lạnh nhanh hơn. Khi nhiệt được giải phóng hiệu quả, máy nén không phải hoạt động liên tục ở công suất cao. Nhờ đó, thiết bị vẫn duy trì khả năng làm mát ổn định nhưng sử dụng ít điện hơn. Hệ số hiệu suất năng lượng COP đạt khoảng 4,1–5,8, phù hợp với nhà xưởng cần vận hành điều hòa nhiều giờ mỗi ngày.

Đặc điểm nổi bật của thiết kế tủ đứng
Thiết kế tủ đứng giúp thiết bị dễ bố trí tại nhà xưởng mà không cần chiếm nhiều diện tích sàn. Máy có thể lắp gần khu vực sản xuất để đưa khí mát đến đúng vị trí cần sử dụng.
- Luồng gió mạnh: Thiết bị đáp ứng nhu cầu đưa khí mát đến khu vực rộng hoặc vị trí làm việc cụ thể.
- Làm mát theo vùng: Doanh nghiệp có thể ưu tiên khu vực tập trung người lao động, hạn chế làm lạnh toàn bộ nhà xưởng khi không cần thiết.
- Ba kiểu cấp gió: Sản phẩm gồm loại lá chắn, phun tia và thổi trên đỉnh, phù hợp với nhiều mặt bằng và yêu cầu phân phối khí khác nhau.
- Thuận tiện bảo trì: Cấu trúc tủ đứng giúp kỹ thuật viên dễ tiếp cận các bộ phận cần kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng.

3 Kiểu điều hòa công nghiệp tủ đứng tại VTEC Asia
Điều hòa công nghiệp tủ đứng VTEC Asia được thiết kế với ba kiểu cấp gió gồm lá chắn, phun tia và thổi trên đỉnh. Mỗi loại có hướng phân phối khí, phạm vi làm mát và vị trí lắp đặt khác nhau.
Điều hòa tủ đứng lá chắn
Điều hòa tủ đứng lá chắn sử dụng cửa gió có các lá đảo điều chỉnh hướng thổi lên, xuống, trái và phải. Góc thổi có thể thay đổi linh hoạt, giúp khí lạnh phân bố rộng và giảm tình trạng tập trung gió tại một vị trí. Dòng máy này phù hợp với nhà xưởng, kho hàng hoặc khu sản xuất cần làm mát trên phạm vi lớn.
- Điều chỉnh hướng gió linh hoạt: Các lá chắn có thể xoay theo nhiều hướng để đưa khí lạnh đến khu vực cần làm mát.
- Phân phối khí lạnh đồng đều: Thiết kế nhiều lá đảo giúp luồng gió được chia đều, hạn chế chênh lệch nhiệt độ giữa các vị trí.
- Lưu lượng gió lớn: Tùy model, lưu lượng gió tuần hoàn đạt từ 4.000–10.000 m³/h, đáp ứng diện tích khoảng 100–500 m².
- Máy nén xoắn ốc kín: Kết cấu máy nén chắc chắn, vận hành ổn định và hạn chế rung trong quá trình sử dụng.
- Nhiều mức công suất: Dải công suất làm lạnh từ 27,5–55 kW giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn theo quy mô nhà xưởng.

Dưới đây là các model Điều hòa tủ đứng lá chắn tại VTEC Asia:
| Thông số | ECO-A-10P | ECO-A-16P | ECO-A-20P | ECO-A-24P |
| Mã dàn lạnh | ECO-A-10P/N | ECO-A-16P/N | ECO-A-20P/N | ECO-A-24P/N |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh định mức | 27,5 kW | 33,5 kW | 40 kW | 55 kW |
| Công suất điện đầu vào định mức | 4,5 kW | 6,5 kW | 9 kW | 12,5 kW |
| Công suất điện đầu vào tối đa | 6,75 kW | 9,8 kW | 13,5 kW | 18,8 kW |
| Dòng điện tối đa | 12,1 A | 17,5 A | 24,1 A | 33,6 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 4.000 m³/h | 7.000 m³/h | 8.000 m³/h | 10.000 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 4,2 m³/h | 5,8 m³/h | 8,3 m³/h | 12 m³/h |
| Loại máy nén | Máy nén xoắn ốc kín | Máy nén xoắn ốc kín | Máy nén xoắn ốc kín | Máy nén xoắn ốc kín |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C | 16–43°C | 16–43°C | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 100–200 m² | 150–300 m² | 240–330 m² | 450–500 m² |
| Độ ồn | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R22 | R22 | R22 | R22 |
| Kích thước thiết bị D × R × C | 770 × 600 × 1.770 mm | 770 × 600 × 1.975 mm | 770 × 700 × 1.975 mm | 1.010 × 670 × 2.030 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 165 kg | 196 kg | 245 kg | 285 kg |
Dòng điều hòa lá chắn phù hợp khi cần làm mát nhiều vị trí trong cùng một khu vực. Khi lựa chọn model, doanh nghiệp cần tính thêm chiều cao nhà xưởng, nguồn nhiệt từ máy móc và số người làm việc, không nên chỉ dựa vào diện tích.
Xem thêm: Điều hòa treo tường, treo trần
Điều hòa tủ đứng phun tia
Điều hòa tủ đứng phun tia tạo luồng khí theo một hướng và đưa khí mát tập trung đến khu vực cần sử dụng. Đầu phun có thể điều chỉnh hướng linh hoạt, phù hợp với nhà xưởng cần làm mát định hướng hoặc làm mát cục bộ tại vị trí làm việc.
- Luồng gió tập trung: Khí mát được thổi thành từng luồng rõ ràng, hạn chế phân tán sang khu vực không cần làm mát.
- Điều chỉnh hướng phun: Góc của đầu phun có thể thay đổi để đưa khí mát đến đúng khu vực sản xuất hoặc vị trí tập trung người lao động.
- Quạt nhiều lá: Quạt có tốc độ quay cao, lưu lượng gió lớn, vận hành ổn định và tạo độ ồn thấp.
- Phù hợp làm mát định hướng: Dòng máy thích hợp cho nhà xưởng rộng, trần cao hoặc khu vực có máy móc tỏa nhiệt cần cấp khí mát trực tiếp.

Dưới đây là các model Điều hòa tủ đứng phun tia tại VTEC Asia:
| Thông số | ECO-A-10PYQ | ECO-A-16PYQ | ECO-A-20PYQ | ECO-A-30PYQ |
| Mã dàn lạnh | ECO-A-10PYQ/N | ECO-A-16PYQ/N | ECO-A-20PYQ/N | ECO-A-30PYQ/N |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh định mức | 20 kW | 28 kW | 40 kW | 55 kW |
| Công suất điện đầu vào định mức | 4,8 kW | 6,8 kW | 9,3 kW | 12,8 kW |
| Công suất điện đầu vào tối đa | 7,2 kW | 10,2 kW | 14 kW | 19,2 kW |
| Dòng điện tối đa | 12,9 A | 18,2 A | 25 A | 34,3 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 4.000 m³/h | 5.600 m³/h | 8.000 m³/h | 12.000 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 4,2 m³/h | 5,8 m³/h | 8,3 m³/h | 12 m³/h |
| Loại máy nén | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C | 16–43°C | 16–43°C | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 100–200 m² | 150–300 m² | 240–330 m² | 450–500 m² |
| Độ ồn | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R22 | R22 | R22 | R22 |
| Áp suất toàn phần | 450 Pa | 480 Pa | 800 Pa | 960 Pa |
| Kích thước D × R × C | 770 × 600 × 1.765 mm | 770 × 600 × 1.765 mm | 1.100 × 780 × 2.040 mm | 1.460 × 880 × 2.040 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 187 kg | 216 kg | 265 kg | 340 kg |
Thông số dàn nóng đi kèm
| Thông số | ECO-A-16P/W |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz |
| Lưu lượng gió tối đa | 8.000 m³/h |
| Công suất hoạt động | 650 W |
| Dòng điện hoạt động tối đa | 1,71 A |
| Đường ống nước vào | DN20 |
| Đường ống nước ra | DN32 |
| Độ ồn | ≤72 dB(A) |
| Trọng lượng thiết bị | 72 kg |
| Trọng lượng khi hoạt động | 105 kg |
| Kích thước D × R × C | 975 × 975 × 1.415 mm |
Điều hòa tủ đứng thổi trên đỉnh
Điều hòa tủ đứng thổi trên đỉnh đưa khí lạnh vào hệ thống ống gió qua cửa cấp đặt phía trên thiết bị. Không khí được phân phối đến từng khu vực thông qua cửa gió, miệng phun tia hoặc lá chắn, phù hợp với nhà xưởng rộng và có nhiều vị trí cần làm mát.
- Kết nối hệ thống ống gió: Khí lạnh được dẫn đến các khu vực cách xa vị trí đặt máy, phù hợp với mặt bằng sản xuất có quy mô lớn.
- Phân phối gió theo nhu cầu: Doanh nghiệp có thể bố trí cửa gió tại từng khu vực làm việc để cấp khí mát đúng vị trí.
- Hạn chế góc chết: Cách bố trí nhiều cửa cấp gió giúp khí lạnh phân bổ tương đối đồng đều trong nhà xưởng.
- Tiết kiệm diện tích lắp đặt: Cửa gió nằm trên đỉnh máy nên phù hợp với khu vực có nhiều thiết bị hoặc không gian bố trí hạn chế.
- Áp suất gió cao: Áp suất toàn phần từ 450–960 Pa hỗ trợ vận chuyển khí lạnh qua hệ thống đường ống.

Dưới đây là các model Điều hòa tủ đứng thổi trên đỉnh tại VTEC Asia:
| Thông số | ECO-A-10PD | ECO-A-16PD | ECO-A-20PD | ECO-A-30PD |
| Mã dàn lạnh | ECO-A-10PD/N | ECO-A-16PD/N | ECO-A-20PD/N | ECO-A-30PD/N |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh định mức | 20 kW | 28 kW | 40 kW | 55 kW |
| Công suất điện đầu vào định mức | 4,8 kW | 6,8 kW | 9,3 kW | 12,8 kW |
| Công suất điện đầu vào tối đa | 7,2 kW | 10,2 kW | 14 kW | 19,2 kW |
| Dòng điện tối đa | 12,9 A | 18,2 A | 25 A | 34,3 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 4.000 m³/h | 5.600 m³/h | 8.000 m³/h | 12.000 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 4,2 m³/h | 5,8 m³/h | 8,3 m³/h | 12 m³/h |
| Loại máy nén | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C | 16–43°C | 16–43°C | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 100–200 m² | 150–300 m² | 240–330 m² | 450–500 m² |
| Độ ồn | ≤56 dB(A) | ≤61 dB(A) | ≤68 dB(A) | ≤68 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R22 | R22 | R22 | R22 |
| Áp suất toàn phần | 450 Pa | 480 Pa | 800 Pa | 960 Pa |
| Kích thước D × R × C | 770 × 600 × 1.800 mm | 770 × 600 × 1.800 mm | 1.100 × 780 × 2.070 mm | 1.460 × 880 × 2.070 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 192 kg | 220 kg | 280 kg | 344 kg |
Thông số dàn nóng đi kèm
| Thông số | ECO-A-16P/W |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz |
| Lưu lượng gió tối đa | 8.000 m³/h |
| Công suất hoạt động | 650 W |
| Dòng điện hoạt động tối đa | 1,71 A |
| Đường ống nước vào | DN20 |
| Đường ống nước ra | DN32 |
| Độ ồn | ≤72 dB(A) |
| Trọng lượng thiết bị | 72 kg |
| Trọng lượng khi hoạt động | 105 kg |
| Kích thước D × R × C | 975 × 975 × 1.415 mm |
Nên chọn điều hòa công nghiệp loại nào?
Việc lựa chọn điều hòa công nghiệp cần dựa vào hướng cấp gió, mặt bằng nhà xưởng và vị trí cần làm mát. Mỗi kiểu máy phù hợp với một phương án phân phối khí riêng.
| Loại điều hòa | Đặc điểm cấp gió | Không gian phù hợp | Trường hợp nên chọn |
| Lá chắn | Khí mát thổi trực tiếp và phân bố rộng | Nhà xưởng thông thoáng, ít vật cản | Cần làm mát trực tiếp trên phạm vi rộng |
| Phun tia | Luồng gió tập trung, hướng thổi điều chỉnh được | Xưởng rộng, trần cao hoặc làm mát cục bộ | Cần đưa khí mát đến vị trí cụ thể |
| Thổi trên đỉnh | Cấp khí qua hệ thống đường ống và cửa gió | Nhà xưởng lớn, nhiều máy móc hoặc khu vực ngăn cách | Cần phân phối khí lạnh đến nhiều vị trí |
Ngoài kiểu cấp gió, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau:
- Diện tích và chiều cao nhà xưởng: Không gian càng rộng và trần càng cao thì công suất lạnh, lưu lượng gió cần thiết càng lớn.
- Nguồn nhiệt phát sinh: Máy móc sản xuất, mái tôn, cửa mở thường xuyên và số lượng người làm việc đều ảnh hưởng đến tải nhiệt.
- Vị trí cần làm mát: Nếu chỉ cần làm mát tại khu vực có người lao động, loại phun tia hoặc lá chắn có thể hạn chế điện năng lãng phí.
- Mặt bằng lắp đặt: Nhà xưởng có nhiều vật cản hoặc cần đưa khí lạnh đến nhiều khu vực nên ưu tiên loại thổi trên đỉnh kết hợp hệ thống ống gió.
- Thời gian vận hành: Với nhà xưởng sử dụng điều hòa nhiều giờ mỗi ngày, cần chọn công suất phù hợp để máy không phải hoạt động quá tải liên tục.
Doanh nghiệp không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên diện tích. Việc khảo sát tải nhiệt, kết cấu nhà xưởng và hướng phân phối gió sẽ giúp xác định đúng loại máy, công suất và số lượng thiết bị cần lắp đặt.

Kết luận
Điều hòa tiết kiệm điện công nghiệp tủ đứng VTEC Asia gồm ba kiểu cấp gió: lá chắn, phun tia và thổi trên đỉnh. Doanh nghiệp cần căn cứ vào diện tích, tải nhiệt, mặt bằng và vị trí cần làm mát để chọn đúng kiểu máy. Lựa chọn phù hợp sẽ giúp duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế điện năng lãng phí và tránh tình trạng thiết bị phải vận hành quá tải.
Liên hệ Điều hòa Ecogreen – VTEC Asia để được khảo sát nhà xưởng, tính toán công suất và tư vấn mẫu điều hòa Ecogreen phù hợp với nhu cầu sử dụng.
