Điều hòa tiết kiệm điện công nghiệp treo tường, treo trần phù hợp với nhà xưởng cần làm mát mạnh nhưng không muốn thiết bị chiếm diện tích sàn. Dàn lạnh được lắp trên cao, giúp luồng khí lạnh phân phối thuận lợi tới khu vực sản xuất. Ecogreen – VTEC Asia hiện cung cấp hai dòng chính gồm Lá Chắn và Phun Tia. Mỗi dòng có kiểu cấp gió, phạm vi làm mát và công suất khác nhau.
Điểm nổi bật của điều hòa công nghiệp treo tường, treo trần
Điều hòa công nghiệp treo tường, treo trần đáp ứng nhu cầu làm mát không gian lớn, đồng thời giúp doanh nghiệp tiết kiệm diện tích và kiểm soát điện năng vận hành.
- Công nghệ làm mát kết hợp: Hệ thống làm mát môi chất lạnh chủ yếu bằng nước, kết hợp quá trình bay hơi và luồng gió. Cơ chế này giúp trao đổi nhiệt nhanh hơn và giảm tải cho máy nén.
- Hiệu suất năng lượng cao: Hệ số hiệu suất năng lượng COP đạt khoảng 4,1–5,8. Thiết bị duy trì khả năng làm lạnh ổn định nhưng sử dụng điện hiệu quả hơn so với công nghệ trao đổi nhiệt chỉ bằng gió.
- Không chiếm diện tích sàn: Dàn lạnh được lắp trên tường hoặc treo sát trần. Phần diện tích phía dưới vẫn được sử dụng để bố trí máy móc, dây chuyền sản xuất và lối đi.
- Lưu lượng gió lớn: Thiết bị đưa khí lạnh nhanh tới khu vực làm việc. Đặc điểm này phù hợp với nhà xưởng, kho hàng và khu sản xuất có diện tích rộng.
- Hai kiểu phân phối gió: Dòng Lá Chắn điều chỉnh luồng gió theo nhiều hướng, phù hợp làm mát diện rộng. Dòng Phun Tia tập trung luồng khí để đưa gió đi xa hoặc làm mát khu vực ưu tiên.
- Lắp đặt theo từng mặt bằng: Vị trí dàn lạnh và hướng thổi có thể bố trí theo chiều cao trần, dây chuyền sản xuất và khu vực phát sinh nhiệt. Cách lắp phù hợp giúp hạn chế thất thoát khí lạnh.

Các dòng điều hòa công nghiệp treo trần Ecogreen – VTEC Asia
Ecogreen – VTEC Asia cung cấp hai kiểu cấp gió gồm Lá Chắn và Phun Tia. Mỗi dòng phù hợp với phạm vi làm mát và cách bố trí nhà xưởng khác nhau.
Điều hòa treo trần Lá Chắn
Điều hòa treo trần Lá Chắn phân phối khí lạnh theo nhiều hướng. Dòng sản phẩm này phù hợp với nhà xưởng cần làm mát rộng và hạn chế chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực.
- Cửa gió điều chỉnh linh hoạt: Lá chắn có thể xoay bằng điện theo các hướng lên, xuống, trái và phải. Người vận hành dễ dàng điều chỉnh luồng khí theo vị trí máy móc hoặc khu vực làm việc.
- Phạm vi làm mát rộng: Cánh đảo gió có thể dừng ở nhiều góc khác nhau. Khí lạnh được phân phối đều hơn, hạn chế tập trung quá nhiều tại một vị trí.
- Cánh quạt xoáy thế hệ mới: Thiết kế cánh quạt tạo lưu lượng gió lớn nhưng vẫn kiểm soát độ ồn. Thiết bị đáp ứng nhu cầu làm mát liên tục trong nhà xưởng.
- Ống lồng trao đổi nhiệt: Bộ phận này tăng khả năng trao đổi nhiệt và hỗ trợ máy nén vận hành ổn định. Nhờ đó, hệ thống duy trì hiệu quả làm lạnh khi sử dụng trong thời gian dài.
- Thiết kế treo trần: Dàn lạnh được lắp trên cao nên không chiếm diện tích sản xuất. Cách bố trí này phù hợp với xưởng có nhiều máy móc, dây chuyền hoặc lối di chuyển bên dưới.

VTEC Asia cung cấp hai model Lá Chắn với công suất và phạm vi sử dụng khác nhau:
| Thông số | ECO-A-C10P | ECO-A-C16P |
| Mã dàn lạnh | ECO-A-C10P/N | ECO-A-16PD/N |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh danh nghĩa | 20 kW | 28 kW |
| Công suất đầu vào định mức | 4,5 kW | 6,5 kW |
| Công suất đầu vào tối đa | 6,75 kW | 9,8 kW |
| Dòng điện tối đa | 12,9 A | 17,5 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 4.000 m³/h | 5.600 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 4,2 m³/h | 5,8 m³/h |
| Loại máy nén | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 100–200 m² | 150–300 m² |
| Độ ồn | ≤ 56 dB(A) | ≤ 68 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R22 | R22 |
| Áp suất toàn phần | / | / |
| Kích thước dàn lạnh | 1.305 × 880 × 765 mm | 1.305 × 880 × 765 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 155 kg | 179 kg |
Thông số kỹ thuật dàn nóng
| Thông số | ECO-A-16P/W |
| Mã dàn nóng | ECO-A-16P/W |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz |
| Lưu lượng gió tối đa | 8.000 m³/h |
| Công suất hoạt động | 650 W |
| Dòng điện hoạt động tối đa | 1,71 A |
| Đường ống nước vào | DN20 |
| Đường ống nước ra | DN32 |
| Độ ồn | ≤ 72 dB(A) |
| Trọng lượng thiết bị | 72 kg |
| Trọng lượng khi hoạt động | 105 kg |
| Kích thước dàn nóng | 975 × 975 × 1.415 mm |
Điều hòa treo trần Phun Tia
Điều hòa treo trần Phun Tia tạo luồng khí lạnh tập trung và đưa gió đi xa theo một hướng. Dòng máy phù hợp với nhà xưởng dài, trần cao hoặc khu vực cần làm mát cục bộ.
- Luồng gió tập trung: Cửa phun đưa khí lạnh theo một hướng và tạo thành luồng gió mạnh. Cơ chế này giúp làm mát nhanh tại vị trí có tải nhiệt cao.
- Khoảng cách cấp gió xa: Thiết kế đầu phun giúp khí lạnh đi xa hơn so với cửa gió thông thường. Máy phù hợp với xưởng dài, kho hàng có nhiều lối đi hoặc khu vực khó bố trí nhiều dàn lạnh.
- Điều chỉnh hướng phun: Góc của đầu phun có thể điều chỉnh thủ công. Người vận hành dễ dàng hướng luồng khí tới dây chuyền, vị trí máy móc hoặc khu vực làm việc cần ưu tiên.
- Làm mát theo khu vực: Dòng Phun Tia có thể tập trung khí lạnh tại một vùng thay vì phân phối trên toàn bộ mặt bằng. Cách làm mát này hạn chế sử dụng điện cho những khu vực không cần thiết.
- Máy nén xoắn ốc: Thiết bị sử dụng máy nén xoắn ốc kín hoàn toàn của thương hiệu quốc tế. Máy nén hỗ trợ hệ thống làm lạnh ổn định khi vận hành trong môi trường công nghiệp.

VTEC Asia cung cấp hai model Điều hòa treo trần Phun Tia với công suất và phạm vi sử dụng khác nhau:
Thông số kỹ thuật dàn lạnh Phun Tia
| Thông số | ECO-A-C10PYQ | ECO-A-C16PYQ |
| Mã dàn lạnh | ECO-A-C10PYQ/N | ECO-A-C16PYQ/N |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz | 380V–3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh danh nghĩa | 27,5 kW | 33,5 kW |
| Công suất đầu vào định mức | 4,8 kW | 6,8 kW |
| Công suất đầu vào tối đa | 7,2 kW | 10,2 kW |
| Dòng điện tối đa | 12,9 A | 18,2 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 4.000 m³/h | 5.600 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 4,2 m³/h | 5,8 m³/h |
| Loại máy nén | Xoắn ốc kín hoàn toàn | Xoắn ốc kín hoàn toàn |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 100–200 m² | 150–300 m² |
| Độ ồn | ≤ 71 dB(A) | ≤ 71 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R22 | R22 |
| Áp suất toàn phần | 450 Pa | 480 Pa |
| Kích thước dàn lạnh | 1.305 × 880 × 765 mm | 1.305 × 880 × 765 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 169 kg | 190 kg |
Thông số kỹ thuật dàn nóng
| Thông số | ECO-A-16P/W |
| Mã dàn nóng | ECO-A-16P/W |
| Nguồn điện | 380V–3N/50Hz |
| Lưu lượng gió tối đa | 8.000 m³/h |
| Công suất hoạt động | 650 W |
| Dòng điện hoạt động tối đa | 1,71 A |
| Đường ống nước vào | DN20 |
| Đường ống nước ra | DN32 |
| Độ ồn | ≤ 72 dB(A) |
| Trọng lượng thiết bị | 72 kg |
| Trọng lượng khi hoạt động | 105 kg |
| Kích thước dàn nóng | 975 × 975 × 1.415 mm |
Nên chọn loại điều hòa treo trần nào cho nhà xưởng
Việc lựa chọn kiểu cấp gió cần dựa trên hình dạng nhà xưởng, chiều cao trần và vị trí cần làm mát. Không nên chọn sản phẩm chỉ theo diện tích.
| Tiêu chí | Dòng Lá Chắn | Dòng Phun Tia |
| Cách phân phối gió | Điều chỉnh theo nhiều hướng | Tập trung theo một hướng |
| Phạm vi làm mát | Rộng và tương đối đồng đều | Xa và tập trung |
| Không gian phù hợp | Xưởng mở, nhiều khu vực làm việc | Xưởng dài, trần cao |
| Nhu cầu sử dụng | Làm mát toàn bộ khu vực | Làm mát cục bộ hoặc vị trí ưu tiên |
| Cách bố trí | Treo tại vị trí trung tâm hoặc khu vực cần bao phủ rộng | Hướng đầu phun dọc theo nhà xưởng hoặc dây chuyền |
| Model lựa chọn | ECO-A-C10P, ECO-A-C16P | ECO-A-C10PYQ, ECO-A-C16PYQ |
Ngoài kiểu cấp gió, doanh nghiệp cần xem xét thêm các yếu tố sau:
- Diện tích và chiều cao trần: Nhà xưởng có trần cao cần luồng gió đủ mạnh để khí lạnh đến được khu vực làm việc. Với mặt bằng dài, dòng Phun Tia thường phù hợp hơn.
- Tải nhiệt thực tế: Nhiệt phát sinh từ máy móc, ánh nắng, mái tôn và số lượng người ảnh hưởng trực tiếp đến công suất cần sử dụng. Xưởng có nhiều nguồn nhiệt có thể phải tăng công suất hoặc số lượng máy.
- Cách bố trí dây chuyền: Dòng Lá Chắn phù hợp khi các vị trí làm việc phân bố trên diện rộng. Dòng Phun Tia phù hợp với dây chuyền chạy theo một hướng hoặc khu vực sản xuất tập trung.
- Khoảng cách cấp gió: Nếu dàn lạnh đặt xa vị trí cần làm mát, nên ưu tiên dòng Phun Tia. Khi máy được bố trí gần và cần chia gió theo nhiều hướng, dòng Lá Chắn dễ sử dụng hơn.
- Kết cấu treo máy: Trần, tường hoặc khung thép phải đủ khả năng chịu tải của dàn lạnh. Vị trí lắp cũng cần chừa khoảng trống để kiểm tra, vệ sinh và bảo trì.
- Nguồn điện sử dụng: Các model hoạt động với nguồn điện 380V–3N/50Hz. Hệ thống điện cần có dây dẫn, tủ điện và thiết bị bảo vệ phù hợp với công suất máy.
Xem thêm: Điều hòa công nghiệp tủ đứng
Ứng dụng của điều hòa công nghiệp VTEC Asia
Điều hòa công nghiệp treo tường, treo trần VTEC Asia phù hợp với các công trình có diện tích lớn, cần lưu lượng gió mạnh và không muốn sử dụng diện tích sàn.
- Nhà xưởng sản xuất: Dòng Lá Chắn giúp phân phối khí lạnh tới nhiều vị trí làm việc. Với nhà xưởng dài hoặc có khu vực sinh nhiệt tập trung, dòng Phun Tia đưa gió trực tiếp đến vị trí cần làm mát.
- Xưởng cơ khí và lắp ráp: Máy móc hoạt động liên tục thường tạo ra lượng nhiệt lớn. Điều hòa giúp giảm nhiệt tại khu vực vận hành, đồng thời không ảnh hưởng đến mặt bằng bố trí thiết bị.
- Xưởng may mặc và điện tử: Các khu vực này thường có nhiều lao động và dây chuyền được bố trí trên diện rộng. Dòng Lá Chắn hỗ trợ điều chỉnh hướng gió theo từng dãy làm việc.
- Kho hàng và trung tâm logistics: Thiết kế treo trần giữ lối đi và khu vực xếp hàng thông thoáng. Dòng Phun Tia phù hợp với kho dài hoặc lối đi giữa các dãy kệ.
- Nhà máy thực phẩm và dược phẩm: Hệ thống hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định tại khu vực sản xuất và đóng gói. Công suất máy cần được tính theo diện tích, nguồn nhiệt và yêu cầu nhiệt độ thực tế.
- Showroom và khu thương mại: Dàn lạnh treo trên cao không chiếm diện tích trưng bày. Khí lạnh được phân phối theo mặt bằng, đáp ứng nhu cầu làm mát liên tục trong giờ hoạt động.

Liên hệ tư vấn điều hòa tiết kiệm điện công nghiệp VTEC Asia
Điều hòa tiết kiệm điện công nghiệp treo tường, treo trần giúp làm mát không gian lớn mà không chiếm diện tích sàn. Dòng Lá Chắn phù hợp với nhu cầu phân phối khí lạnh trên diện rộng, còn dòng Phun Tia đáp ứng tốt khu vực cần đưa gió xa hoặc làm mát tập trung.
Việc chọn model cần dựa trên diện tích, chiều cao trần, tải nhiệt và cách bố trí dây chuyền. Hãy liên hệ Ecogreen – VTEC Asia và cung cấp thông tin mặt bằng để được khảo sát, tư vấn công suất, lựa chọn kiểu cấp gió và nhận báo giá phù hợp.
