Điều hòa Chiller được sử dụng phổ biến trong nhà máy, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện và các công trình cần công suất làm lạnh lớn. Khác với điều hòa dân dụng, hệ thống này làm lạnh nước rồi phân phối đến AHU hoặc FCU để xử lý không khí tại từng khu vực. Bài viết dưới đây Điều hoà Ecogreen – Vtec Asia sẽ giúp bạn hiểu rõ điều hòa Chiller là gì, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các loại máy lạnh chiller phổ biến và những tiêu chí cần lưu ý khi lựa chọn hệ thống phù hợp.
Hệ thống điều hòa Chiller là gì?
Hệ thống điều hòa Chiller là cụm máy có nhiệm vụ tạo ra nguồn lạnh cho toàn bộ công trình. Thiết bị làm lạnh nước hoặc dung dịch tải lạnh, sau đó đưa môi chất này đến các bộ trao đổi nhiệt như AHU và FCU để xử lý không khí, duy trì nhiệt độ phù hợp cho nhà máy, trung tâm thương mại, bệnh viện và các không gian có diện tích lớn.

Cấu tạo chi tiết của hệ thống điều hòa Chiller
Hệ thống điều hòa Chiller không phải một thiết bị đơn lẻ mà là tổ hợp nhiều cụm máy và đường ống liên kết chặt chẽ. Mỗi cụm đảm nhận một chức năng riêng trong chu trình nhiệt động học khép kín, từ tạo nước lạnh, vận chuyển nhiệt đến xử lý không khí và thải nhiệt ra môi trường.
Cụm máy lạnh trung tâm Water Chiller
Cụm Water Chiller là bộ phận tạo nguồn nước lạnh cho toàn hệ thống. Bên trong cụm máy gồm các linh kiện cơ điện lạnh chính, phối hợp để thực hiện chu trình nén, ngưng tụ, tiết lưu và bay hơi.
- Máy nén lạnh: Hút môi chất lạnh ở trạng thái hơi, áp suất thấp từ bình bay hơi và nén lên mức áp suất, nhiệt độ cao.
- Bình ngưng tụ: Tiếp nhận môi chất dạng hơi nóng từ máy nén và truyền nhiệt sang nước giải nhiệt. Sau khi thải nhiệt, môi chất chuyển dần sang trạng thái lỏng ở áp suất cao.
- Bình bay hơi: Là nơi môi chất lạnh hấp thụ nhiệt từ nước tuần hoàn. Nước sau khi mất nhiệt trở thành nước lạnh và được đưa đến các thiết bị AHU, FCU trong công trình.
- Van tiết lưu: Giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lỏng trước khi đi vào bình bay hơi. Bộ phận này đồng thời kiểm soát lưu lượng môi chất theo tải lạnh thực tế.
- Tủ điều khiển: Giám sát nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và trạng thái vận hành của cụm Chiller.

Hệ thống bơm và đường ống nước lạnh
Bơm nước lạnh có nhiệm vụ đưa nước từ bình bay hơi của điều hòa Chiller đến các thiết bị đầu cuối như AHU và FCU, sau đó dẫn nước hồi về máy để tiếp tục làm lạnh. Đường ống thường sử dụng ống thép đen hoặc loại ống chuyên dụng có kích thước phù hợp với lưu lượng thiết kế.
Toàn bộ đường ống nước lạnh phải được bọc bảo ôn bằng vật liệu chuyên dụng. Lớp bảo ôn giúp hạn chế thất thoát nhiệt, duy trì nhiệt độ nước ổn định và ngăn hơi ẩm trong không khí ngưng tụ trên bề mặt ống gây đọng sương, nhỏ nước.
Thiết bị trao đổi nhiệt AHU và FCU
AHU và FCU là các thiết bị đầu cuối nhận nước lạnh từ Chiller để xử lý không khí trước khi cấp vào khu vực sử dụng.
- AHU: Có lưu lượng gió và công suất xử lý lớn, thường phục vụ nhà xưởng, sảnh, trung tâm thương mại hoặc nhiều khu vực thông qua hệ thống ống gió.
- FCU: Có kích thước và công suất nhỏ hơn, thường lắp tại từng phòng hoặc từng khu vực độc lập như văn phòng, phòng khách sạn và căn hộ.
Nước lạnh lưu thông bên trong giàn coil, còn không khí được quạt hút qua bề mặt ngoài của coil để giảm nhiệt độ trước khi thổi vào phòng. Hai dòng nước và không khí hoàn toàn cách ly, chỉ trao đổi nhiệt qua thành ống và các cánh kim loại của giàn coil.

Hệ thống tháp giải nhiệt và bơm nước giải nhiệt
Cụm tháp giải nhiệt và bơm nước giải nhiệt chỉ được sử dụng trong hệ thống điều hòa Chiller giải nhiệt bằng nước. Bơm đưa nước giải nhiệt qua bình ngưng để hấp thụ nhiệt từ môi chất lạnh, sau đó chuyển dòng nước nóng đến tháp giải nhiệt.
Tại tháp, nhiệt được truyền từ nước ra không khí môi trường trước khi nước quay lại bình ngưng và tiếp tục tuần hoàn. Chất lượng nước giải nhiệt cần được kiểm soát để hạn chế cáu cặn, ăn mòn và vi sinh, qua đó duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Nguyên lý hoạt động của điều hòa Chiller
Điều hòa Chiller vận hành theo chu trình tuần hoàn khép kín giữa môi chất lạnh, nước lạnh và không khí trong công trình. Quá trình này diễn ra liên tục qua các bước sau:
- Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt tại thiết bị bay hơi: Môi chất lạnh trong bình bay hơi nhận nhiệt từ dòng nước tuần hoàn, làm nhiệt độ nước giảm xuống mức thiết kế. Trong nhiều hệ thống điều hòa Chiller, nước lạnh cấp thường ở khoảng 7°C và nước hồi khoảng 12°C.
- Bơm đưa nước lạnh đến AHU hoặc FCU: Dòng nước sau khi được làm lạnh sẽ được bơm qua hệ thống đường ống đến các thiết bị xử lý không khí tại từng khu vực.
- Nước lạnh hấp thụ nhiệt trong không gian: Tại AHU hoặc FCU, nước lạnh đi qua giàn coil và nhận nhiệt từ luồng không khí trong phòng. Không khí sau khi giảm nhiệt được quạt đưa trở lại khu vực sử dụng.
- Nước hồi quay về Chiller: Sau khi hấp thụ nhiệt, nhiệt độ nước tăng lên và được dẫn trở lại thiết bị bay hơi. Tại đây, nước tiếp tục truyền nhiệt cho môi chất lạnh để bắt đầu chu trình mới.
Phân loại hệ thống Chiller trên thị trường hiện nay
Sau khi hiểu điều hòa Chiller là gì, người dùng cần phân biệt từng công nghệ giải nhiệt để lựa chọn hệ thống phù hợp với quy mô và điều kiện vận hành.
Chiller giải nhiệt nước
Chiller giải nhiệt nước sử dụng nước tuần hoàn để nhận nhiệt từ bình ngưng, sau đó đưa dòng nước nóng đến tháp giải nhiệt để thải nhiệt ra môi trường. Đây là dòng điều hòa Chiller có hiệu suất cao, phù hợp với công trình cần tải lạnh lớn và vận hành liên tục.
- Ưu điểm: Hệ thống có dải công suất làm lạnh lớn, hiệu suất trao đổi nhiệt cao và khả năng duy trì hoạt động ổn định trong nhà máy, bệnh viện, trung tâm thương mại hoặc khu công nghiệp.
- Hạn chế: điều hòa Chiller giải nhiệt nước cần nguồn cấp nước ổn định, hệ thống xử lý nước và không gian đủ rộng để bố trí tháp giải nhiệt, bơm cùng đường ống tuần hoàn.
Tháp giải nhiệt thường được đặt trên tầng mái hoặc khu vực thông thoáng để bảo đảm khả năng trao đổi nhiệt. Vị trí lắp đặt cũng cần thuận tiện cho việc kiểm tra, vệ sinh và bảo trì định kỳ.

Chiller giải nhiệt gió
Chiller giải nhiệt gió sử dụng quạt hướng trục hoặc quạt cưỡng bức để đưa không khí qua dàn ngưng, từ đó thải nhiệt trực tiếp ra môi trường. Hệ thống không cần tháp giải nhiệt, bơm nước giải nhiệt và đường ống nước ngưng.
- Ưu điểm: Kết cấu gọn, thi công nhanh, giảm số lượng thiết bị phụ trợ và phù hợp với dự án có mặt bằng hạn chế hoặc không có nguồn nước sạch ổn định.
- Hạn chế: Hiệu suất tản nhiệt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiệt độ không khí ngoài trời. Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, máy có thể tiêu thụ nhiều điện hơn để duy trì công suất làm lạnh.
Dòng máy này phù hợp với nhà xưởng vừa và nhỏ, tòa nhà cải tạo hoặc các dự án tại khu vực khan hiếm nước. Khi thiết kế, cần bố trí khoảng thoáng đủ lớn để luồng gió nóng không quay lại dàn ngưng.

Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống điều hòa Chiller
Hệ thống điều hòa Chiller đáp ứng tốt nhu cầu làm mát tập trung cho công trình có tải lạnh lớn. Tuy nhiên, chủ đầu tư cần xem xét đồng thời hiệu suất vận hành, chi phí đầu tư và yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Ưu điểm của điều hòa Chiller:
- Công suất làm lạnh lớn: Hệ thống có thể phục vụ đồng thời nhiều khu vực trong nhà máy, bệnh viện, khách sạn, trung tâm thương mại và tòa nhà quy mô lớn.
- Vận hành ổn định và bền bỉ: Các cụm thiết bị được thiết kế cho chế độ làm việc liên tục, phù hợp với công trình yêu cầu duy trì nhiệt độ ổn định trong thời gian dài.
- Điều khiển tập trung: Hệ thống có thể kết nối với tủ điều khiển trung tâm hoặc BMS để giám sát nhiệt độ, áp suất, lưu lượng nước và trạng thái vận hành của từng thiết bị.
- Linh hoạt theo tải lạnh: Nhiều hệ thống điều hòa Chiller cho phép điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế, hạn chế tình trạng vận hành toàn tải khi công trình chỉ sử dụng một phần.

Nhược điểm của hệ thống điều hòa Chiller:
- Chi phí đầu tư ban đầu lớn: Chủ đầu tư cần triển khai đồng bộ máy Chiller, bơm, đường ống, AHU, FCU, tủ điện và các thiết bị phụ trợ liên quan.
- Thời gian thi công kéo dài: Quá trình lắp đặt gồm nhiều hạng mục cơ điện, từ bố trí phòng máy, lắp đường ống đến cân chỉnh lưu lượng và chạy thử toàn hệ thống.
- Yêu cầu đơn vị thi công có chuyên môn sâu: Việc tính tải, lựa chọn thiết bị và cân bằng thủy lực cần được thực hiện bởi nhà thầu am hiểu hệ thống lạnh trung tâm. Đây cũng là yếu tố giúp chủ đầu tư đánh giá năng lực thiết kế, thi công và bảo trì của đơn vị triển khai.
- Cần bảo trì định kỳ: Hệ thống phải được kiểm tra chất lượng nước, vệ sinh thiết bị trao đổi nhiệt, theo dõi môi chất lạnh và bảo dưỡng bơm để duy trì hiệu suất.
Hướng dẫn cách tính toán công suất lắp đặt hệ thống Chiller
Công suất điều hòa Chiller phải được xác định theo tổng tải nhiệt của công trình và chế độ vận hành thực tế. Các công thức dưới đây chỉ phù hợp để dự toán sơ bộ trước khi tiến hành tính tải lạnh chi tiết.
Tính công suất lạnh theo lưu lượng nước
Công suất lạnh có thể tính dựa trên lưu lượng nước tuần hoàn và độ chênh nhiệt giữa nước cấp với nước hồi theo công thức:
Q = m × Cp × ΔT
Trong đó:
- Q: Công suất lạnh, đơn vị kW.
- m: Lưu lượng khối lượng của nước, đơn vị kg/s.
- Cp: Nhiệt dung riêng của nước, xấp xỉ 4,186 kJ/kg.K.
- ΔT: Độ chênh nhiệt giữa nước hồi và nước cấp, đơn vị °C.
Khi sử dụng lưu lượng thể tích, có thể áp dụng công thức rút gọn:
Q = 1,163 × V × ΔT
Trong đó, V là lưu lượng nước tính bằng m³/h. Với chế độ nước lạnh cấp 7°C và nước hồi 12°C, độ chênh nhiệt thiết kế thường là 5°C.
Ví dụ, hệ thống có lưu lượng nước lạnh 100 m³/h:
Q = 1,163 × 100 × 5 = 581,5 kW
Quy đổi sang tấn lạnh:
Công suất RT = Q ÷ 3,517
Như vậy:
581,5 ÷ 3,517 ≈ 165 RT
Ước tính nhanh công suất theo diện tích
Trong giai đoạn dự toán, công suất điều hòa Chiller có thể ước tính theo diện tích sàn bằng công thức:
Q = S × q
Trong đó:
- Q: Tải lạnh dự kiến, đơn vị W.
- S: Diện tích cần làm mát, đơn vị m².
- q: Suất tải lạnh tham khảo, đơn vị W/m².
| Loại công trình | Suất tải lạnh tham khảo |
| Văn phòng thông thường | 120–180 W/m² |
| Khách sạn, căn hộ dịch vụ | 100–160 W/m² |
| Trung tâm thương mại | 180–250 W/m² |
| Nhà hàng, khu vực đông người | 200–300 W/m² |
| Nhà xưởng sản xuất | 150–350 W/m² |
| Phòng có thiết bị tỏa nhiệt lớn | Cần tính riêng theo tải thiết bị |
Ví dụ, văn phòng có diện tích 5.000 m² và suất tải lạnh dự kiến 150 W/m²:
Q = 5.000 × 150 = 750.000 W = 750 kW
Công suất tương đương khoảng:
750 ÷ 3,517 ≈ 213 RT

Ước tính theo thể tích không gian
Với nhà xưởng có trần cao, tính theo diện tích có thể gây sai lệch. Khi đó, tải lạnh sơ bộ có thể ước tính theo thể tích:
Q = V × qv
Trong đó:
- V: Thể tích không gian, đơn vị m³.
- qv: Suất tải lạnh theo thể tích, đơn vị W/m³.
Suất tải tham khảo thường dao động từ 35–60 W/m³ đối với không gian thông thường. Nhà xưởng có máy móc tỏa nhiệt, cửa mở thường xuyên hoặc yêu cầu nhiệt độ thấp cần tính bổ sung tải thiết bị, tải người, tải gió tươi và tải truyền qua kết cấu.
So sánh hệ thống điều hòa Chiller và VRV trong công nghiệp
Hệ thống điều hòa Chiller và VRV đều là hệ thống điều hòa trung tâm nhưng khác nhau về môi chất truyền lạnh, quy mô phục vụ và cách phân vùng công suất.
| Tiêu chí | Hệ thống điều hòa Chiller | Hệ thống VRV |
| Môi chất truyền lạnh | Dùng nước lạnh làm chất tải nhiệt trung gian | Dẫn trực tiếp môi chất lạnh đến dàn lạnh |
| Quy mô phù hợp | Nhà máy, bệnh viện, khách sạn và công trình rất lớn | Văn phòng, biệt thự, khách sạn và công trình chia nhiều khu nhỏ |
| Khả năng mở rộng | Phù hợp với tải lạnh lớn và hệ thống nhiều cụm thiết bị | Linh hoạt khi bổ sung dàn lạnh trong giới hạn thiết kế |
| Phân vùng điều khiển | Điều khiển qua AHU, FCU và hệ thống quản lý trung tâm | Từng dàn lạnh có thể điều chỉnh tương đối độc lập |
| Hạ tầng lắp đặt | Cần phòng máy, bơm, đường ống nước và thiết bị phụ trợ | Hạ tầng gọn hơn, chủ yếu gồm dàn nóng và đường ống gas |
| Chi phí đầu tư | Cao ở giai đoạn đầu nhưng phù hợp vận hành quy mô lớn | Dễ tiếp cận hơn với công trình vừa và chia nhỏ |
| Yêu cầu kỹ thuật | Cần tính toán thủy lực, tải lạnh và hệ thống điều khiển chuyên sâu | Cần kiểm soát chiều dài ống gas, chênh cao và tỷ lệ kết nối |
Ứng dụng thực tế của hệ thống điều hòa Chiller
Hệ thống điều hòa Chiller có khả năng duy trì nguồn lạnh ổn định, điều chỉnh công suất tập trung và đáp ứng các yêu cầu nhiệt độ khắt khe. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần vận hành liên tục hoặc kiểm soát chặt điều kiện sản xuất.
Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất thực phẩm và dược phẩm
điều hòa Chiller được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ phòng sạch, dây chuyền chế biến và các công đoạn yêu cầu điều kiện môi trường ổn định.
- Cấp lạnh cho hệ thống phòng sạch: Chiller kết hợp với AHU, bộ lọc HEPA và hệ thống kiểm soát độ ẩm để duy trì nhiệt độ, độ sạch không khí theo yêu cầu sản xuất.
- Làm lạnh nhanh sản phẩm: Nguồn nước lạnh được dùng trong công đoạn hạ nhiệt nguyên liệu, làm nguội mẻ sản xuất hoặc xử lý nhiệt sau thanh trùng.
- Duy trì nhiệt độ ổn định: Khả năng cấp lạnh liên tục giúp hạn chế dao động nhiệt, giảm nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt chất, vi chất hoặc chất lượng thành phẩm.
- Kiểm soát khu vực bảo quản: Hệ thống có thể cấp lạnh cho kho nguyên liệu, khu đóng gói và phòng lưu mẫu theo từng mức nhiệt độ thiết kế.
Ứng dụng trong công nghiệp ép nhựa và cơ khí chính xác
Trong lĩnh vực sản xuất, điều hòa Chiller không chỉ làm mát không gian mà còn cung cấp nước lạnh trực tiếp cho máy móc, khuôn đúc và thiết bị gia công.
- Giải nhiệt khuôn ép nhựa: Nước lạnh tuần hoàn liên tục giúp khuôn giảm nhiệt nhanh, rút ngắn chu kỳ ép và tăng số lượng sản phẩm hoàn thành trong cùng thời gian.
- Ổn định kích thước thành phẩm: Kiểm soát nhiệt độ khuôn giúp hạn chế cong vênh, co ngót hoặc biến dạng do quá nhiệt, từ đó giảm tỷ lệ hàng lỗi.
- Làm mát thiết bị sản xuất: Chiller có thể giải nhiệt cho máy ép, máy CNC, máy cắt laser và các cụm thủy lực phát sinh nhiệt lớn.
- Kiểm soát nhiệt trong gia công chính xác: Nguồn nước lạnh ổn định giúp hạn chế biến dạng nhiệt của phôi thép và sai số kích thước trong quá trình gia công.
Ứng dụng cho trung tâm thương mại và công trình dân dụng
Hệ thống điều hòa Chiller phù hợp với công trình dân dụng có diện tích lớn, mật độ sử dụng cao và yêu cầu vận hành đồng thời tại nhiều khu vực.
- Khách sạn và khu nghỉ dưỡng: Hệ thống cấp nước lạnh đến từng FCU, cho phép kiểm soát nhiệt độ tại phòng nghỉ, sảnh, nhà hàng và khu dịch vụ.
- Bệnh viện quy mô lớn: Chiller phục vụ khu khám chữa bệnh, phòng mổ, phòng sạch và các khu vực yêu cầu duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định.
- Trung tâm thương mại, triển lãm: AHU xử lý lưu lượng không khí lớn, giúp phân phối khí lạnh đồng đều tại sảnh, gian hàng và khu vực tập trung đông người.
- Tích hợp quản lý tòa nhà: Hệ thống có thể kết nối BMS để giám sát công suất, nhiệt độ nước, trạng thái bơm, AHU, FCU và mức tiêu thụ năng lượng.

Tiêu chuẩn thiết kế và quy trình bảo trì hệ thống điều hòa Chiller
Một hệ thống công suất lớn chỉ đạt hiệu suất thiết kế khi có bản vẽ chính xác, hạ tầng lắp đặt đúng kỹ thuật và kế hoạch bảo dưỡng phù hợp. Sai lệch trong tính toán hoặc thi công có thể làm tăng điện năng, giảm khả năng trao đổi nhiệt và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.
Tiêu chuẩn thiết kế và tính toán kỹ thuật
Quá trình thiết kế điều hòa Chiller phải tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành về thông gió, điều hòa không khí, hiệu suất thiết bị, an toàn điện và phòng cháy chữa cháy.
- Tính toán đầy đủ tải lạnh: Kỹ sư cần xác định tải qua kết cấu, kính, con người, chiếu sáng, thiết bị, gió tươi và nhiệt phát sinh từ dây chuyền sản xuất.
- Tính sụt áp đường ống: Đường kính ống phải được lựa chọn theo lưu lượng, vận tốc nước và tổn thất áp suất trên toàn tuyến.
- Lựa chọn cột áp bơm: Cột áp cần đủ để thắng tổn thất qua đường ống, van, thiết bị trao đổi nhiệt và điểm bất lợi nhất trong hệ thống.
- Cân bằng thủy lực: Lưu lượng nước qua từng AHU, FCU và nhánh ống phải được điều chỉnh theo tải lạnh thiết kế.
- Tuân thủ tiêu chuẩn chuyên ngành: Hồ sơ cần áp dụng các tiêu chuẩn Việt Nam cùng hướng dẫn kỹ thuật quốc tế như ASHRAE, AHRI và các quy định liên quan đến công trình.
- Thiết kế phương án điều khiển: Hệ thống cần xác định rõ trình tự vận hành Chiller, bơm, tháp giải nhiệt, van điều khiển và chế độ dự phòng thiết bị.
Lưu ý khi thi công hạ tầng lắp đặt
Hạ tầng thi công phải đáp ứng tải trọng, nguồn điện, đường ống và không gian bảo trì trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống.
- Chuẩn bị nền móng chịu lực: Vị trí đặt điều hòa Chiller phải chịu được tải trọng tĩnh của thiết bị và tải trọng động phát sinh khi máy nén, bơm hoạt động.
- Lắp bộ chống rung: Bệ máy cần sử dụng cao su, lò xo giảm chấn hoặc thiết bị chống rung phù hợp để hạn chế truyền rung sang kết cấu công trình.
- Bảo đảm nguồn điện động lực: Tủ điện và cáp cấp nguồn phải đáp ứng công suất khởi động, dòng vận hành và yêu cầu bảo vệ quá tải, mất pha, ngắn mạch.
- Kiểm soát độ kín đường ống: Các mối hàn, mặt bích và van phải được thử áp trước khi bọc bảo ôn nhằm phát hiện rò rỉ trong hệ thống nước tuần hoàn.
- Bố trí đường thoát nước: Phòng máy, tháp giải nhiệt và khu vực thiết bị cần có hệ thống thoát nước phục vụ xả cặn, vệ sinh và xử lý sự cố.
- Dành khoảng trống bảo trì: Xung quanh Chiller phải có đủ không gian để mở nắp bình trao đổi nhiệt, rút ống, thay máy nén và tiếp cận tủ điều khiển.

Quy trình bảo trì tiêu chuẩn hệ thống điều hòa Chiller
Bảo trì hệ thống điều hòa Chiller cần thực hiện theo lịch vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất. Các hạng mục kiểm tra phải được ghi nhận để theo dõi sự thay đổi hiệu suất theo thời gian.
| Hạng mục | Công việc cần thực hiện |
| Cụm máy nén | Kiểm tra áp suất hút, áp suất đẩy, dòng điện, độ rung và nhiệt độ vận hành |
| Môi chất lạnh | Kiểm tra áp suất gas, mức nạp và dấu hiệu rò rỉ tại các điểm kết nối |
| Dầu máy nén | Kiểm tra chất lượng, mức dầu và thay dầu theo thời gian vận hành |
| Bình ngưng, bình bay hơi | Vệ sinh bề mặt trao đổi nhiệt, thông rửa ống và kiểm tra cáu cặn |
| Hệ thống nước lạnh | Kiểm tra lưu lượng, áp suất bơm, van, bộ lọc và lớp bảo ôn đường ống |
| Tháp giải nhiệt | Vệ sinh khay nước, tấm tản nhiệt, quạt, đầu phun và thay nước khi cần |
| Nước giải nhiệt | Kiểm soát độ cứng, pH, vi sinh và thực hiện tẩy cáu cặn định kỳ |
| AHU và FCU | Vệ sinh giàn coil, bộ lọc, quạt, máng nước ngưng và kiểm tra van điều khiển |
| Tủ điện điều khiển | Kiểm tra đầu nối, contactor, cảm biến, cảnh báo và lịch sử lỗi |
Kết luận
Điều hòa Chiller phù hợp với nhà máy, trung tâm thương mại, bệnh viện, khách sạn và các công trình cần tải lạnh lớn, vận hành ổn định trong thời gian dài. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc trực tiếp vào việc tính đúng công suất, lựa chọn công nghệ giải nhiệt phù hợp, thi công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ.
Điều hoà Ecogreen – Vtec Asia cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống điều hòa Chiller theo nhu cầu thực tế của từng công trình. Liên hệ Ecogreen – Vtec Asia để được khảo sát, tính toán công suất và đề xuất phương án kỹ thuật phù hợp.